Cây Hán Việt / 足

足

zúHán Việt: túccấp 6

đủ; đầy đủ; dồi dào; sung túc; đủ; tận; tới (nhấn mạnh số lượng, mức độ)

Trang chữ 足 →

20 từ ghép chứa 足 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.