Từ điển HSK / 知足常乐
知足常乐
Hán Việt: tri túc thường lạcthành ngữHSK 7–9
biết đủ thì thường vui; hài lòng với hiện tại sẽ luôn an vui
Ví dụ
人要懂得知足常乐,才能活得轻松。
rén yào dǒngdé zhīzú-chánglè, cáinéng huó de qīngsōng.
Con người phải biết đủ mới vui, mới sống được thanh thản.
Cách viết
知
足
常
乐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 懂得知足常乐 — hiểu lẽ biết đủ thường vui
- 知足常乐的心态 — tâm thái biết đủ thường vui
- 做人知足常乐 — làm người biết đủ mà vui
Từ cùng chữ
知 tri
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.