Từ điển HSK / 长足
长足
Hán Việt: trường túctính từHSK 3.0 cấp 7-9
vượt bậc; nhanh chóng và lớn mạnh (dùng cho tiến bộ, phát triển)
Tốc độ
Ví dụ
近年来该地区经济取得了长足的发展。
jìnnián lái gāi dìqū jīngjì qǔdé le chángzú de fāzhǎn.
Những năm gần đây, kinh tế khu vực này đạt được sự phát triển vượt bậc.
Cách viết
长
足
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 长足的进步 — tiến bộ vượt bậc
- 长足发展 — phát triển vượt bậc
- 取得长足进展 — đạt tiến triển vượt bậc
Từ cùng chữ
长 trườngCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.