Từ điển HSK / 美中不足
美中不足
Hán Việt: mỹ trung bất túcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
đẹp nhưng còn khiếm khuyết; tốt mà chưa trọn vẹn
Tốc độ
Ví dụ
这次旅行唯一美中不足的是天气不太好。
zhè cì lǚxíng wéiyī měi zhōng bù zú de shì tiānqì bú tài hǎo.
Điều đáng tiếc duy nhất của chuyến đi lần này là thời tiết không được đẹp.
Cách viết
美
中
不
足
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美中不足之处 — chỗ chưa trọn vẹn
- 略有美中不足 — hơi có khiếm khuyết
- 稍显美中不足 — còn chút tiếc nuối
Từ cùng chữ
美 mỹCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.