Từ điển HSK / 富足
富足
Hán Việt: phú túctính từHSK 3.0 cấp 7-9
sung túc; dư dả; đầy đủ
Tốc độ
Ví dụ
经过多年打拼,一家人终于过上了富足的生活。
jīngguò duō nián dǎpīn, yìjiā rén zhōngyú guò shàng le fùzú de shēnghuó.
Sau nhiều năm phấn đấu, cả nhà cuối cùng đã có cuộc sống sung túc.
Cách viết
富
足
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生活富足 — cuộc sống sung túc
- 家境富足 — gia cảnh sung túc
- 物质富足 — vật chất dư dả
Từ cùng chữ
富 phúCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.