Từ điển HSK /

Hán Việt: túctính từ, phó từHSK 3.0 cấp 6

đủ; đầy đủ; dồi dào; sung túc; đủ; tận; tới (nhấn mạnh số lượng, mức độ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đủ; đầy đủ; dồi dào; sung túc

家里的粮食很,不用担心。

jiālǐ de liángshi hěn zú, bùyòng dānxīn.

Lương thực trong nhà rất dồi dào, không cần lo lắng.

đủ; tận; tới (nhấn mạnh số lượng, mức độ)

这条鱼有五斤重。

zhè tiáo yú zú yǒu wǔ jīn zhòng.

Con cá này nặng đủ tới năm cân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 丰衣ăn no mặc ấm
  • 一天đủ trọn một ngày
  • 心满意toại nguyện mãn ý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK