Từ điển HSK / 足智多谋
足智多谋
Hán Việt: ✓ túc trí đa mưuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
túc trí đa mưu; lắm mưu nhiều kế; cơ trí hơn người
Tốc độ
Ví dụ
诸葛亮足智多谋,深受后人敬仰。
Zhūgě Liàng zúzhì-duōmóu, shēn shòu hòurén jìngyǎng.
Gia Cát Lượng túc trí đa mưu, được người đời sau vô cùng kính ngưỡng.
Cách viết
足
智
多
谋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 足智多谋的军师 — quân sư đa mưu
- 显得足智多谋 — tỏ ra mưu trí
- 为人足智多谋 — con người lắm mưu
Từ cùng chữ
足 túcCả họ 20 từ →
智 trí
- 智慧zhìhuìtrí tuệ; sự thông tuệ
- 智能zhìnéngtrí năng; khả năng trí tuệ; thông minh (thiết bị có khả năng tự xử lý)
- 智力zhìlìtrí lực; trí tuệ, năng lực tư duy
- 人工智能réngōngzhìnéngtrí tuệ nhân tạo (AI)
- 机智jīzhìnhanh trí; cơ trí; linh hoạt ứng biến
- 理智lǐzhìlý trí; sự tỉnh táo, khả năng suy xét; tỉnh táo; sáng suốt; biết suy xét, không bốc đồng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.