Từ điển HSK / 足智多谋

足智多谋

Hán Việt: túc trí đa mưuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

túc trí đa mưu; lắm mưu nhiều kế; cơ trí hơn người

Tốc độ

Ví dụ

诸葛亮足智多谋,深受后人敬仰。

Zhūgě Liàng zúzhì-duōmóu, shēn shòu hòurén jìngyǎng.

Gia Cát Lượng túc trí đa mưu, được người đời sau vô cùng kính ngưỡng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 足智多谋的军师quân sư đa mưu
  • 显得足智多谋tỏ ra mưu trí
  • 为人足智多谋con người lắm mưu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK