Từ điển HSK / 理智
理智
Hán Việt: ✓ lý trídanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
lý trí; sự tỉnh táo, khả năng suy xét; tỉnh táo; sáng suốt; biết suy xét, không bốc đồng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
lý trí; sự tỉnh táo, khả năng suy xét
愤怒时更要保持理智。
fènnù shí gèng yào bǎochí lǐzhì.
Lúc tức giận càng phải giữ được lý trí.
形
tỉnh táo; sáng suốt; biết suy xét, không bốc đồng
他是个很理智的人,很少冲动。
tā shì ge hěn lǐzhì de rén, hěn shǎo chōngdòng.
Anh ấy là người rất lý trí, hiếm khi bốc đồng.
Cách viết
理
智
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 失去理智 — mất lý trí
- 保持理智 — giữ tỉnh táo
- 理智地分析 — phân tích tỉnh táo
Từ cùng chữ
理 lýCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.