Từ điển HSK / 理智

理智

Hán Việt: lý trídanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

lý trí; sự tỉnh táo, khả năng suy xét; tỉnh táo; sáng suốt; biết suy xét, không bốc đồng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

lý trí; sự tỉnh táo, khả năng suy xét

愤怒时更要保持理智

fènnù shí gèng yào bǎochí lǐzhì.

Lúc tức giận càng phải giữ được lý trí.

tỉnh táo; sáng suốt; biết suy xét, không bốc đồng

他是个很理智的人,很少冲动。

tā shì ge hěn lǐzhì de rén, hěn shǎo chōngdòng.

Anh ấy là người rất lý trí, hiếm khi bốc đồng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 失去理智mất lý trí
  • 保持理智giữ tỉnh táo
  • 理智地分析phân tích tỉnh táo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK