Từ điển HSK / 明智

明智

Hán Việt: minh trítính từHSK 3.0 cấp 7-9

sáng suốt; khôn ngoan, biết nhìn xa, xử sự cao minh

Tốc độ

Ví dụ

现在退出是一个明智的选择。

xiànzài tuìchū shì yí gè míngzhì de xuǎnzé.

Rút lui vào lúc này là một lựa chọn sáng suốt.

Cách viết

明
智

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 明智之举 — hành động sáng suốt
  • 明智的决定 — quyết định khôn ngoan
  • 明智的选择 — lựa chọn sáng suốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK