Từ điển HSK / 智力
智力
Hán Việt: ✓ trí lựcdanh từHSK 3.0 cấp 6
trí lực; trí tuệ, năng lực tư duy
Tốc độ
Ví dụ
这款游戏能开发儿童的智力。
zhè kuǎn yóuxì néng kāifā értóng de zhìlì.
Trò chơi này có thể phát triển trí lực của trẻ em.
Cách viết
智
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 智力开发 — phát triển trí lực
- 智力测验 — kiểm tra trí lực
- 智力游戏 — trò chơi trí tuệ
Từ cùng chữ
智 trí
- 智慧zhìhuìtrí tuệ; sự thông tuệ
- 智能zhìnéngtrí năng; khả năng trí tuệ; thông minh (thiết bị có khả năng tự xử lý)
- 人工智能réngōngzhìnéngtrí tuệ nhân tạo (AI)
- 机智jīzhìnhanh trí; cơ trí; linh hoạt ứng biến
- 理智lǐzhìlý trí; sự tỉnh táo, khả năng suy xét; tỉnh táo; sáng suốt; biết suy xét, không bốc đồng
- 明智míngzhìsáng suốt; khôn ngoan, biết nhìn xa, xử sự cao minh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.