Từ điển HSK / 人工智能
人工智能
Hán Việt: nhân công trí năngdanh từHSK 3.0 cấp 6
trí tuệ nhân tạo (AI)
Tốc độ
Ví dụ
人工智能正在改变我们的生活。
réngōng zhìnéng zhèngzài gǎibiàn wǒmen de shēnghuó.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Cách viết
人
工
智
能
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人工智能技术 — công nghệ trí tuệ nhân tạo
- 发展人工智能 — phát triển trí tuệ nhân tạo
- 人工智能应用 — ứng dụng trí tuệ nhân tạo
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.