Từ điển HSK / 智能
智能
Hán Việt: ✓ trí năngdanh từ, tính từHSK 5
trí năng; khả năng trí tuệ; thông minh (thiết bị có khả năng tự xử lý)
Nghĩa theo từ loại
名
trí năng; khả năng trí tuệ
这款机器人具有一定的智能。
zhè kuǎn jīqìrén jùyǒu yídìng de zhìnéng.
Loại robot này có một mức trí năng nhất định.
形
thông minh (thiết bị có khả năng tự xử lý)
现在的家电越来越智能了。
xiànzài de jiādiàn yuèláiyuè zhìnéng le.
Đồ gia dụng bây giờ ngày càng thông minh.
Cách viết
智
能
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人工智能 — trí tuệ nhân tạo
- 智能手机 — điện thoại thông minh
- 智能家居 — nhà thông minh
Từ cùng chữ
智 trí
- 智慧zhìhuì✓ trí tuệtrí tuệ; sự thông tuệ
- 智力zhìlì✓ trí lựctrí lực; trí tuệ, năng lực tư duy
- 人工智能réngōngzhìnéngnhân công trí năngtrí tuệ nhân tạo (AI)
- 机智jīzhì✓ cơ trínhanh trí; cơ trí; linh hoạt ứng biến
- 理智lǐzhì✓ lý trílý trí; sự tỉnh táo, khả năng suy xét; tỉnh táo; sáng suốt; biết suy xét, không bốc đồng
- 明智míngzhìminh trísáng suốt; khôn ngoan, biết nhìn xa, xử sự cao minh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.