Từ điển HSK / 智慧
智慧
Hán Việt: ✓ trí tuệdanh từHSK 3.0 cấp 5
trí tuệ; sự thông tuệ
Tốc độ
Ví dụ
这本书凝聚了古人的智慧。
zhè běn shū níngjù le gǔrén de zhìhuì.
Cuốn sách này kết tinh trí tuệ của người xưa.
Cách viết
智
慧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 充满智慧 — đầy trí tuệ
- 智慧的结晶 — kết tinh của trí tuệ
- 人生智慧 — trí tuệ cuộc sống
Từ cùng chữ
智 trí
- 智能zhìnéngtrí năng; khả năng trí tuệ; thông minh (thiết bị có khả năng tự xử lý)
- 智力zhìlìtrí lực; trí tuệ, năng lực tư duy
- 人工智能réngōngzhìnéngtrí tuệ nhân tạo (AI)
- 机智jīzhìnhanh trí; cơ trí; linh hoạt ứng biến
- 理智lǐzhìlý trí; sự tỉnh táo, khả năng suy xét; tỉnh táo; sáng suốt; biết suy xét, không bốc đồng
- 明智míngzhìsáng suốt; khôn ngoan, biết nhìn xa, xử sự cao minh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.