Từ điển HSK / 机智

机智

Hán Việt: ✓ cơ trítính từHSK 7–9

nhanh trí; cơ trí; linh hoạt ứng biến

Ví dụ

面对刁难,她机智地化解了尴尬。

miànduì diāonàn, tā jīzhì de huàjiě le gāngà.

Trước sự làm khó, cô ấy đã nhanh trí hóa giải tình huống khó xử.

Cách viết

机
智

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 机智勇敢 — nhanh trí dũng cảm
  • 机智过人 — cơ trí hơn người
  • 机智的回答 — câu trả lời thông minh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK