Từ điển HSK / 足以

足以

Hán Việt: túc dĩđộng từHSK 3.0 cấp 6

đủ để; đủ sức; hoàn toàn có thể

Tốc độ

Ví dụ

这些证据足以证明他有罪。

zhèxiē zhèngjù zúyǐ zhèngmíng tā yǒuzuì.

Những chứng cứ này đủ để chứng minh anh ta có tội.

Cách viết

足
以

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 足以证明 — đủ để chứng minh
  • 足以说明 — đủ để nói lên
  • 不足以 — không đủ để

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK