Từ điển HSK / 足以
足以
Hán Việt: túc dĩđộng từHSK 3.0 cấp 6
đủ để; đủ sức; hoàn toàn có thể
Tốc độ
Ví dụ
这些证据足以证明他有罪。
zhèxiē zhèngjù zúyǐ zhèngmíng tā yǒuzuì.
Những chứng cứ này đủ để chứng minh anh ta có tội.
Cách viết
足
以
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 足以证明 — đủ để chứng minh
- 足以说明 — đủ để nói lên
- 不足以 — không đủ để
Từ cùng chữ
足 túcCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.