Từ điển HSK / 足迹

足迹

Hán Việt: túc tíchdanh từHSK 7–9

dấu chân; vết chân; dấu vết hoạt động nơi từng đến

Ví dụ

探险家的足迹遍布世界各地。

tànxiǎnjiā de zújì biànbù shìjiè gèdì.

Dấu chân của nhà thám hiểm trải khắp mọi nơi trên thế giới.

Cách viết

足
迹

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 留下足迹 — để lại dấu chân
  • 历史足迹 — dấu ấn lịch sử
  • 足迹遍布 — dấu chân trải khắp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK