Từ điển HSK / 古迹

古迹

Hán Việt: cổ tíchdanh từHSK 3.0 cấp 6

di tích (cổ)

Tốc độ

Ví dụ

这座城市保存着许多历史古迹。

zhè zuò chéngshì bǎocún zhe xǔduō lìshǐ gǔjì.

Thành phố này lưu giữ nhiều di tích lịch sử.

Cách viết

古
迹

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 名胜古迹 — danh lam thắng cảnh
  • 历史古迹 — di tích lịch sử
  • 保护古迹 — bảo vệ di tích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK