Từ điển HSK / 古迹
古迹
Hán Việt: cổ tíchdanh từHSK 3.0 cấp 6
di tích (cổ)
Tốc độ
Ví dụ
这座城市保存着许多历史古迹。
zhè zuò chéngshì bǎocún zhe xǔduō lìshǐ gǔjì.
Thành phố này lưu giữ nhiều di tích lịch sử.
Cách viết
古
迹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 名胜古迹 — danh lam thắng cảnh
- 历史古迹 — di tích lịch sử
- 保护古迹 — bảo vệ di tích
Từ cùng chữ
古 cổCả họ 13 từ →
迹 tích
- 奇迹qíjìkỳ tích; phép lạ
- 痕迹hénjìdấu vết; vết tích
- 轨迹guǐjìquỹ đạo (đường đi của vật); vệt đường, tiến trình (đời người, sự việc)
- 迹象jìxiàngdấu hiệu, biểu hiện, triệu chứng
- 绝迹juéjìmất hẳn dấu vết; tuyệt tích, tuyệt chủng, không còn xuất hiện
- 事迹shìjìsự tích, thành tích, việc làm (thường là những việc đáng ca ngợi)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.