Từ điển HSK / 古董
古董
Hán Việt: cổ đổngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đồ cổ, cổ vật; (nghĩa bóng) người hay vật cổ hủ, lạc hậu
Tốc độ
Ví dụ
这家店里摆满了各种珍贵的古董。
zhè jiā diàn lǐ bǎimǎnle gèzhǒng zhēnguì de gǔdǒng.
Cửa hàng này bày đầy đủ loại đồ cổ quý giá.
Cách viết
古
董
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收藏古董 — sưu tầm đồ cổ
- 古董字画 — thư họa đồ cổ
- 老古董 — kẻ cổ hủ
Từ cùng chữ
古 cổCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.