Từ điển HSK / 董事会

董事会

Hán Việt: đổng sự hộidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hội đồng quản trị (cơ quan ra quyết sách của công ty)

Tốc độ

Ví dụ

董事会一致通过了这项投资计划。

dǒngshìhuì yízhì tōngguò le zhè xiàng tóuzī jìhuà.

Hội đồng quản trị nhất trí thông qua kế hoạch đầu tư này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 召开董事会họp hội đồng quản trị
  • 董事会决议nghị quyết HĐQT
  • 董事会成员thành viên HĐQT

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK