Từ điển HSK / 考古
考古
Hán Việt: ✓ khảo cổđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
khảo cổ, làm công tác khảo cổ; khảo cổ học
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
khảo cổ, làm công tác khảo cổ
他一生都在从事考古工作。
tā yìshēng dōu zài cóngshì kǎogǔ gōngzuò.
Ông ấy cả đời làm công việc khảo cổ.
名
khảo cổ học
他对考古很感兴趣。
tā duì kǎogǔ hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với khảo cổ.
Cách viết
考
古
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 考古发现 — phát hiện khảo cổ
- 考古学家 — nhà khảo cổ
- 考古现场 — hiện trường khảo cổ
Từ cùng chữ
考 khảoCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.