Từ điển HSK / 考虑

考虑

Hán Việt: khảo lựđộng từHSK 3.0 cấp 4

cân nhắc, suy nghĩ, xem xét

Tốc độ

Ví dụ

这件事我需要好好考虑

zhè jiàn shì wǒ xūyào hǎohǎo kǎolǜ.

Việc này tôi cần cân nhắc kỹ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 考虑问题cân nhắc vấn đề
  • 仔细考虑cân nhắc kỹ
  • 考虑一下suy nghĩ một chút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK