Từ điển HSK / 考虑
考虑
Hán Việt: khảo lựđộng từHSK 3.0 cấp 4
cân nhắc, suy nghĩ, xem xét
Tốc độ
Ví dụ
这件事我需要好好考虑。
zhè jiàn shì wǒ xūyào hǎohǎo kǎolǜ.
Việc này tôi cần cân nhắc kỹ.
Cách viết
考
虑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 考虑问题 — cân nhắc vấn đề
- 仔细考虑 — cân nhắc kỹ
- 考虑一下 — suy nghĩ một chút
Từ cùng chữ
考 khảoCả họ 13 từ →
虑 lự
- 焦虑jiāolǜlo âu, lo lắng, bồn chồn
- 顾虑gùlǜlo ngại; e ngại; băn khoăn kiêng dè; mối lo ngại; sự e ngại; nỗi băn khoăn
- 疑虑yílǜhoài nghi lo lắng, băn khoăn nghi ngại; sự nghi ngại, mối băn khoăn, nỗi lo ngại
- 忧虑yōulǜlo lắng; lo âu; ưu tư (về điều bất lợi có thể xảy ra)
- 无忧无虑wúyōu-wúlǜvô tư lự; chẳng lo chẳng nghĩ; ung dung tự tại
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.