Từ điển HSK / 顾虑
顾虑
Hán Việt: cố lựđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
lo ngại; e ngại; băn khoăn kiêng dè; mối lo ngại; sự e ngại; nỗi băn khoăn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
lo ngại; e ngại; băn khoăn kiêng dè
你有什么困难尽管说,不必顾虑太多。
nǐ yǒu shénme kùnnán jǐnguǎn shuō, búbì gùlǜ tài duō.
Có khó khăn gì cứ nói, không cần lo ngại quá nhiều.
名
mối lo ngại; sự e ngại; nỗi băn khoăn
打消了顾虑之后,他终于同意了。
dǎxiāo le gùlǜ zhīhòu, tā zhōngyú tóngyì le.
Sau khi gạt bỏ mối lo ngại, anh ấy cuối cùng đã đồng ý.
Cách viết
顾
虑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打消顾虑 — gạt bỏ lo ngại
- 顾虑重重 — lo ngại chồng chất
- 毫无顾虑 — không chút băn khoăn
Từ cùng chữ
顾 cốCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.