Từ điển HSK / 轨迹

轨迹

Hán Việt: quỹ tíchdanh từHSK 7–9

quỹ đạo (đường đi của vật); vệt đường, tiến trình (đời người, sự việc)

Ví dụ

科学家计算出了这颗卫星的运行轨迹。

kēxuéjiā jìsuàn chū le zhè kē wèixīng de yùnxíng guǐjì.

Các nhà khoa học đã tính ra quỹ đạo bay của vệ tinh này.

Cách viết

轨
迹

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 运动轨迹 — quỹ đạo chuyển động
  • 人生轨迹 — quỹ đạo cuộc đời
  • 历史的轨迹 — dấu vết lịch sử

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK