Từ điển HSK / 接轨

接轨

Hán Việt: tiếp quỹđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tiếp nối, kết nối; (nghĩa bóng) hòa nhập, tiếp cận đồng bộ

Tốc độ

Ví dụ

我国标准正逐步与国际接轨

wǒguó biāozhǔn zhèng zhúbù yǔ guójì jiēguǐ.

Tiêu chuẩn nước ta đang từng bước hòa nhập với quốc tế.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 与国际接轨hòa nhập quốc tế
  • 接轨市场tiếp cận thị trường
  • 顺利接轨kết nối suôn sẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK