Từ điển HSK / 比重

比重

Hán Việt: tỷ trọngdanh từHSK 3.0 cấp 6

tỷ trọng, tỷ lệ; (vật lý) tỷ trọng

Tốc độ

Ví dụ

农业在经济中的比重逐渐下降。

nóngyè zài jīngjì zhōng de bǐzhòng zhújiàn xiàjiàng.

Tỷ trọng của nông nghiệp trong nền kinh tế dần giảm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 比重chiếm tỷ trọng
  • 比重较大tỷ trọng lớn
  • 提高比重nâng tỷ trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK