Từ điển HSK / 比重
比重
Hán Việt: ✓ tỷ trọngdanh từHSK 3.0 cấp 6
tỷ trọng, tỷ lệ; (vật lý) tỷ trọng
Tốc độ
Ví dụ
农业在经济中的比重逐渐下降。
nóngyè zài jīngjì zhōng de bǐzhòng zhújiàn xiàjiàng.
Tỷ trọng của nông nghiệp trong nền kinh tế dần giảm.
Cách viết
比
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 占比重 — chiếm tỷ trọng
- 比重较大 — tỷ trọng lớn
- 提高比重 — nâng tỷ trọng
Từ cùng chữ
比 tỷCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.