Từ điển HSK / 比较

比较

Hán Việt: tỷ giảođộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 3

so sánh, đối chiếu; tương đối, khá

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

so sánh, đối chiếu

我们比较一下这两件衣服。

wǒmen bǐjiào yíxià zhè liǎng jiàn yīfu.

Chúng ta so sánh hai cái áo này nhé.

tương đối, khá

今天的天气比较好。

jīntiān de tiānqì bǐjiào hǎo.

Thời tiết hôm nay tương đối đẹp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 比较成绩so sánh kết quả
  • 比较一下so sánh một chút
  • 比较容易tương đối dễ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK