Từ điển HSK / 比较
比较
Hán Việt: tỷ giảođộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 3
so sánh, đối chiếu; tương đối, khá
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
so sánh, đối chiếu
我们比较一下这两件衣服。
wǒmen bǐjiào yíxià zhè liǎng jiàn yīfu.
Chúng ta so sánh hai cái áo này nhé.
副
tương đối, khá
今天的天气比较好。
jīntiān de tiānqì bǐjiào hǎo.
Thời tiết hôm nay tương đối đẹp.
Cách viết
比
较
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 比较成绩 — so sánh kết quả
- 比较一下 — so sánh một chút
- 比较容易 — tương đối dễ
Từ cùng chữ
比 tỷCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.