Từ điển HSK / 比喻

比喻

Hán Việt: tỷ dụđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

ví; ví von; so sánh; phép ví von; biện pháp tu từ so sánh

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

ví; ví von; so sánh

老师把时间比喻成金钱。

lǎoshī bǎ shíjiān bǐyù chéng jīnqián.

Thầy giáo ví thời gian như tiền bạc.

名

phép ví von; biện pháp tu từ so sánh

这句话用了一个很巧妙的比喻。

zhè jù huà yòng le yí gè hěn qiǎomiào de bǐyù.

Câu này dùng một phép ví von rất khéo léo.

Cách viết

比
喻

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打比喻 — đặt phép ví von
  • 形象的比喻 — so sánh sinh động
  • 比喻成 — ví như là

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK