Từ điển HSK / 不言而喻

不言而喻

Hán Việt: bất ngôn nhi dụthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

không nói cũng hiểu, hiển nhiên, khỏi cần giải thích

Tốc độ

Ví dụ

教育的重要性不言而喻

jiàoyù de zhòngyàoxìng bùyán'éryù.

Tầm quan trọng của giáo dục là điều hiển nhiên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 道理不言而喻đạo lý hiển nhiên
  • 好处不言而喻lợi ích rõ ràng
  • 结果不言而喻kết quả đã rõ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK