Từ điển HSK / 不言而喻
不言而喻
Hán Việt: bất ngôn nhi dụthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
không nói cũng hiểu, hiển nhiên, khỏi cần giải thích
Tốc độ
Ví dụ
教育的重要性不言而喻。
jiàoyù de zhòngyàoxìng bùyán'éryù.
Tầm quan trọng của giáo dục là điều hiển nhiên.
Cách viết
不
言
而
喻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 道理不言而喻 — đạo lý hiển nhiên
- 好处不言而喻 — lợi ích rõ ràng
- 结果不言而喻 — kết quả đã rõ
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.