Từ điển HSK / 方言
方言
Hán Việt: phương ngôndanh từHSK 3.0 cấp 6
phương ngữ, tiếng địa phương
Tốc độ
Ví dụ
中国有很多种方言。
zhōngguó yǒu hěnduō zhǒng fāngyán.
Trung Quốc có rất nhiều loại phương ngữ.
Cách viết
方
言
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地方方言 — phương ngữ địa phương
- 说方言 — nói tiếng địa phương
- 方言词汇 — từ vựng phương ngữ
Từ cùng chữ
方 phươngCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.