Từ điển HSK / 言语
言语
Hán Việt: ✓ ngôn ngữdanh từHSK 3.0 cấp 6
lời nói, ngôn ngữ
Tốc độ
Ví dụ
他的言语中充满了自信。
tā de yányǔ zhōng chōngmǎn le zìxìn.
Trong lời nói của anh ấy tràn đầy tự tin.
Cách viết
言
语
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 言语表达 — biểu đạt bằng lời
- 言语粗鲁 — lời nói thô lỗ
- 言语不通 — bất đồng ngôn ngữ
Từ cùng chữ
言 ngôn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.