Từ điển HSK / 自言自语

自言自语

Hán Việt: tự ngôn tự ngữthành ngữHSK 3.0 cấp 6

tự nói một mình; lẩm bẩm một mình

Tốc độ

Ví dụ

他一个人坐在角落里自言自语。

tā yīgè rén zuò zài jiǎoluò lǐ zìyán-zìyǔ.

Anh ấy ngồi một mình trong góc lẩm bẩm tự nói.

Cách viết

自
言
自
语

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 喃喃自语 — lẩm bẩm một mình
  • 低声自语 — khẽ tự nói
  • 独自念叨 — một mình lảm nhảm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK