Từ điển HSK / 自言自语
自言自语
Hán Việt: tự ngôn tự ngữthành ngữHSK 3.0 cấp 6
tự nói một mình; lẩm bẩm một mình
Tốc độ
Ví dụ
他一个人坐在角落里自言自语。
tā yīgè rén zuò zài jiǎoluò lǐ zìyán-zìyǔ.
Anh ấy ngồi một mình trong góc lẩm bẩm tự nói.
Cách viết
自
言
自
语
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 喃喃自语 — lẩm bẩm một mình
- 低声自语 — khẽ tự nói
- 独自念叨 — một mình lảm nhảm
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.