Cây Hán Việt / 比

比

bǐHán Việt: tỷcấp 2

so sánh, so; hơn (dùng so sánh)

Trang chữ 比 →

19 từ ghép chứa 比 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.