Từ điển HSK / 性价比

性价比

Hán Việt: tính giá tỷdanh từHSK 3.0 cấp 6

tỷ lệ giá trên hiệu năng, độ đáng tiền

Tốc độ

Ví dụ

这款电脑性价比很高。

zhè kuǎn diànnǎo xìngjiàbǐ hěn gāo.

Chiếc máy tính này rất đáng tiền.

Cách viết

性
价
比

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 性价比高 — tỷ lệ giá/hiệu năng cao
  • 追求性价比 — theo đuổi độ đáng tiền
  • 性价比之王 — vua đáng tiền

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK