Từ điển HSK / 价值
价值
Hán Việt: ✓ giá trịdanh từHSK 3.0 cấp 5
giá trị
Tốc độ
Ví dụ
这件文物有很高的历史价值。
zhè jiàn wénwù yǒu hěn gāo de lìshǐ jiàzhí.
Cổ vật này có giá trị lịch sử rất cao.
Cách viết
价
值
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 实用价值 — giá trị thực dụng
- 价值观 — quan niệm giá trị
- 有价值 — có giá trị
Từ cùng chữ
价 giá
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.