Từ điển HSK / 值得
值得
Hán Việt: trị đắcđộng từHSK 3.0 cấp 4
đáng, đáng để
Tốc độ
Ví dụ
这部电影值得一看。
zhè bù diànyǐng zhídé yí kàn.
Bộ phim này đáng để xem.
Cách viết
值
得
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 值得学习 — đáng học hỏi
- 值得信任 — đáng tin cậy
- 值得一看 — đáng để xem
Từ cùng chữ
值 trịCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.