Từ điển HSK / 贬值

贬值

Hán Việt: biếm trịđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

mất giá; phá giá; giảm giá trị

Tốc độ

Ví dụ

受经济危机影响,这个国家的货币大幅贬值

shòu jīngjì wēijī yǐngxiǎng, zhège guójiā de huòbì dàfú biǎnzhí.

Do ảnh hưởng khủng hoảng kinh tế, đồng tiền nước này mất giá mạnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 货币贬值đồng tiền mất giá
  • 资产贬值tài sản mất giá
  • 大幅贬值mất giá mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK