Từ điển HSK / 比试
比试
Hán Việt: tỷ thíđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
so tài; thi thố; đọ sức, so cao thấp
Tốc độ
Ví dụ
两位高手要比试一下武艺。
liǎng wèi gāoshǒu yào bǐshi yíxià wǔyì.
Hai cao thủ muốn so tài võ nghệ một phen.
Cách viết
比
试
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 比试高低 — so cao thấp
- 比试武艺 — đọ võ nghệ
- 上台比试 — lên đài thi thố
Từ cùng chữ
比 tỷCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.