Từ điển HSK /

Hán Việt: tỷđộng từ, giới từHSK 3.0 cấp 2

so sánh, so; hơn (dùng so sánh)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

so sánh, so

我们来谁跑得快。

wǒmen lái bǐbi shéi pǎo de kuài.

Chúng ta thử so xem ai chạy nhanh hơn.

hơn (dùng so sánh)

今天昨天冷。

jīntiān bǐ zuótiān lěng.

Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • so sánh thử
  • 他高cao hơn anh ấy
  • thi đấu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK