Từ điển HSK / 无比

无比

Hán Việt: vô tỷtính từHSK 3.0 cấp 7-9

vô song; không gì sánh được; vô cùng

Tốc độ

Ví dụ

他心中充满了无比的喜悦。

tā xīn zhōng chōngmǎn le wúbǐ de xǐyuè.

Trong lòng anh ấy tràn ngập niềm vui khôn xiết.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无比喜悦vui sướng vô cùng
  • 威力无比uy lực vô song
  • 无比自豪vô cùng tự hào

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK