Từ điển HSK / 无比
无比
Hán Việt: vô tỷtính từHSK 3.0 cấp 7-9
vô song; không gì sánh được; vô cùng
Tốc độ
Ví dụ
他心中充满了无比的喜悦。
tā xīn zhōng chōngmǎn le wúbǐ de xǐyuè.
Trong lòng anh ấy tràn ngập niềm vui khôn xiết.
Cách viết
无
比
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无比喜悦 — vui sướng vô cùng
- 威力无比 — uy lực vô song
- 无比自豪 — vô cùng tự hào
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.