Từ điển HSK / 好比
好比
Hán Việt: hảo tỷđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giống như; ví như; cũng như; tựa như
Tốc độ
Ví dụ
时间好比流水,一去不复返。
shíjiān hǎobǐ liúshuǐ, yí qù bú fù fǎn.
Thời gian giống như dòng nước, một đi không trở lại.
Cách viết
好
比
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好比一场梦 — giống như một giấc mơ
- 好比亲兄弟 — như anh em ruột
- 老师好比园丁 — thầy cô ví như người làm vườn
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.