Từ điển HSK / 占比
占比
Hán Việt: chiếm tỷdanh từHSK 3.0 cấp 6
tỷ lệ chiếm, tỷ trọng
Tốc độ
Ví dụ
老年人口的占比逐年上升。
lǎonián rénkǒu de zhànbǐ zhúnián shàngshēng.
Tỷ trọng dân số người già tăng dần qua từng năm.
Cách viết
占
比
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 市场占比 — tỷ trọng thị trường
- 占比提高 — tỷ lệ tăng
- 收入占比 — tỷ trọng thu nhập
Từ cùng chữ
占 chiếmCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.