Cây Hán Việt / 占

占

zhànHán Việt: chiếmcấp 5

chiếm; chiếm giữ; chiếm tỉ lệ

Trang chữ 占 →

10 từ ghép chứa 占 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.