Từ điển HSK / 占用
占用
Hán Việt: ✓ chiếm dụngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chiếm dụng, chiếm dùng (thời gian, không gian, tài nguyên)
Tốc độ
Ví dụ
这个项目占用了我大量的业余时间。
zhège xiàngmù zhànyòngle wǒ dàliàng de yèyú shíjiān.
Dự án này chiếm dụng rất nhiều thời gian rảnh của tôi.
Cách viết
占
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 占用时间 — chiếm dụng thời gian
- 占用资源 — chiếm dụng tài nguyên
- 占用道路 — lấn chiếm đường
Từ cùng chữ
占 chiếmCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.