Từ điển HSK / 占据

占据

Hán Việt: chiếm cứđộng từHSK 3.0 cấp 6

chiếm giữ, chiếm cứ

Tốc độ

Ví dụ

这个企业占据了很大的市场份额。

zhège qǐyè zhànjù le hěn dà de shìchǎng fèn'é.

Doanh nghiệp này chiếm giữ một thị phần rất lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 占据市场chiếm lĩnh thị trường
  • 占据要地chiếm giữ vị trí hiểm yếu
  • 占据主导chiếm vị thế chủ đạo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK