Từ điển HSK / 占卜

占卜

Hán Việt: ✓ chiêm bốcđộng từHSK 7–9

bói toán; xem bói; chiêm bốc

Ví dụ

古人常用龟甲占卜吉凶。

gǔrén cháng yòng guījiǎ zhānbǔ jíxiōng.

Người xưa thường dùng mai rùa để bói toán lành dữ.

Cách viết

占
卜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 占卜吉凶 — bói lành dữ
  • 占卜未来 — bói vận mệnh tương lai
  • 求签占卜 — xin xăm bói toán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK