Từ điển HSK / 占领

占领

Hán Việt: ✓ chiếm lĩnhđộng từHSK 7–9

chiếm lĩnh, chiếm đóng (bằng vũ lực); giành lấy (thị trường, vị trí)

Ví dụ

军队很快占领了这座城市。

jūnduì hěn kuài zhànlǐngle zhè zuò chéngshì.

Quân đội nhanh chóng chiếm lĩnh thành phố này.

Cách viết

占
领

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 占领阵地 — chiếm lĩnh trận địa
  • 占领市场 — chiếm lĩnh thị trường
  • 占领高地 — chiếm cứ điểm cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK