Từ điển HSK / 对比
对比
Hán Việt: đối tỷđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
so sánh; đối chiếu; sự tương phản; sự đối chiếu
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
so sánh; đối chiếu
我们把今年和去年的数据对比了一下。
wǒmen bǎ jīnnián hé qùnián de shùjù duìbǐ le yīxià.
Chúng tôi đã so sánh số liệu năm nay với năm ngoái.
名
sự tương phản; sự đối chiếu
两者的对比非常明显。
liǎng zhě de duìbǐ fēicháng míngxiǎn.
Sự tương phản giữa hai bên rất rõ ràng.
Cách viết
对
比
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 强烈对比 — tương phản mạnh
- 对比鲜明 — tương phản rõ rệt
- 形成对比 — tạo ra sự tương phản
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.