Từ điển HSK / 对比

对比

Hán Việt: đối tỷđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

so sánh; đối chiếu; sự tương phản; sự đối chiếu

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

so sánh; đối chiếu

我们把今年和去年的数据对比了一下。

wǒmen bǎ jīnnián hé qùnián de shùjù duìbǐ le yīxià.

Chúng tôi đã so sánh số liệu năm nay với năm ngoái.

名

sự tương phản; sự đối chiếu

两者的对比非常明显。

liǎng zhě de duìbǐ fēicháng míngxiǎn.

Sự tương phản giữa hai bên rất rõ ràng.

Cách viết

对
比

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 强烈对比 — tương phản mạnh
  • 对比鲜明 — tương phản rõ rệt
  • 形成对比 — tạo ra sự tương phản

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK