Từ điển HSK / 较量

较量

Hán Việt: giảo lượngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

so tài; đọ sức; đấu sức phân cao thấp

Tốc độ

Ví dụ

两支强队即将在决赛中一较高下。

liǎng zhī qiángduì jíjiāng zài juésài zhōng yī jiào gāoxià.

Hai đội mạnh sắp so tài phân cao thấp trong trận chung kết.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 实力较量so tài thực lực
  • 反复较量đọ sức nhiều lần
  • 一较高下phân cao thấp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK