Từ điển HSK / 较为

较为

Hán Việt: giảo viphó từHSK 3.0 cấp 6

tương đối, khá (dùng trong văn viết)

Tốc độ

Ví dụ

今年的收成较为理想。

jīnnián de shōuchéng jiàowéi lǐxiǎng.

Vụ mùa năm nay tương đối như ý.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 较为复杂tương đối phức tạp
  • 较为满意khá hài lòng
  • 较为普遍tương đối phổ biến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK