Từ điển HSK / 较劲
较劲
Hán Việt: giảo kìnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ganh đua; so kè; đọ sức, không ai chịu nhường ai
Tốc độ
Ví dụ
两名选手在赛场上暗暗较劲。
liǎng míng xuǎnshǒu zài sàichǎng shàng àn'àn jiàojìn.
Hai tuyển thủ ngầm ganh đua nhau trên sân đấu.
Cách viết
较
劲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 暗中较劲 — ngầm ganh đua
- 互相较劲 — đọ sức lẫn nhau
- 跟自己较劲 — tự làm khó mình
Từ cùng chữ
较 giảoCả họ 5 từ →
劲 kìnhCả họ 9 từ →
- 使劲shǐjìndùng sức; gắng sức; ra sức
- 有劲yǒujìncó sức, khỏe khoắn, đầy sức lực; thú vị, hào hứng, hấp dẫn
- 费劲fèijìntốn sức; vất vả, mất công
- 干劲gànjìnnhiệt huyết; khí thế làm việc; sự hăng hái
- 劲头jìntóusức, sức lực; khí thế, nhiệt tình, sự hăng hái, hứng khởi
- 没劲méijìnkhông có sức; kiệt sức; mệt lả; nhạt nhẽo; chán; vô vị; buồn tẻ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.